Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: candidly

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “candidly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “candidly”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
candidly avowedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
candidly confessedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
candidly confesslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
candidly admitslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “candidly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.