Cụm từ đi cùng với: cancer
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cancer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cancer”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéplung cancerlogDice 10.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 503 lần
prostate cancerlogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 282 lần
pancreatic cancerlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
cervical cancerlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
ovarian cancerlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
endometrial cancerlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
colorectal cancerlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
colon cancerlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
tropic of cancerlogDice 8.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 141 lần
cancer cellslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 374 lần
cancer patientslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 316 lần
breast cancerlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 832 lần
Đối chiếu cách dùng của “cancer”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.