Cụm từ đi cùng với: canal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “canal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “canal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsuez canallogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 478 lần
alimentary canallogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 346 lần
erie canallogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 269 lần
panama canallogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 258 lần
neural canallogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
grand canallogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 501 lần
spinal canallogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
caledonian canallogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
medullary canallogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
canal zonelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
irrigation canallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
semicircular canallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
Đối chiếu cách dùng của “canal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.