Cụm từ đi cùng với: calmness
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “calmness”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “calmness”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépunnatural calmnesslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
perfect calmnesslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 342 lần
imperturbable calmnesslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
apparent calmnesslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
comparative calmnesslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
outward calmnesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
forced calmnesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
provoking calmnesslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
wonted calmnesslogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
tolerable calmnesslogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
Đối chiếu cách dùng của “calmness”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.