Cụm từ đi cùng với: cabinet
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “cabinet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cabinet”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépcabinet makerlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 387 lần
cabinet ministerslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 307 lần
cabinet ministerlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 594 lần
cabinet makerslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
ebony cabinetlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
inlaid cabinetlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
cabinet of curiositieslogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 60 lần
cabinet councillogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
vanishing cabinetlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
Đối chiếu cách dùng của “cabinet”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.