Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: butterfly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “butterfly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “butterfly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
butterfly flutteredlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
winged butterflylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
monarch butterflylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
chasing butterflylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
butterfly flutteringlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
butterfly netlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
butterfly flittedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
gorgeous butterflylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
gaudy butterflylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
butterfly mothslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
butterfly hoveringlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
butterfly flittinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần

Đối chiếu cách dùng của “butterfly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.