Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: butter

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “butter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “butter”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
butter toastlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 460 lần
melted butterlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần
peanut butterlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
tablespoonful of butterlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 135 lần
pound of butterlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 202 lần
butter cheeselogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 164 lần
pat of butterlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 128 lần
butter milklogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 217 lần
clarified butterlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
fresh butterlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 443 lần
rancid butterlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
pats of butterlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 61 lần

Đối chiếu cách dùng của “butter”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.