Cụm từ đi cùng với: business
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “business”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “business”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépimportant businesslogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.251 lần
whole businesslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.546 lần
business matterslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.116 lần
serious businesslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 939 lần
bad businesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.189 lần
urgent businesslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 632 lần
piece of businesslogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 842 lần
matter of businesslogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.300 lần
doing businesslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 898 lần
private businesslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 706 lần
matters of businesslogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 660 lần
business affairslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 616 lần
Đối chiếu cách dùng của “business”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.