Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bus

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bus”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bus”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
ph buslogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 513 lần
bus routeslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
jac buslogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
intercity buslogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
translink buslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
pci buslogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
decker buslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
bus nesslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
cor buslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
bus transitlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
bus serviceslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
bus driverlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần

Đối chiếu cách dùng của “bus”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.