Cụm từ đi cùng với: burst
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “burst”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “burst”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépburst forthlogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.280 lần
burst of laughterlogDice 8.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.850 lần
burst intologDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23.359 lần
burst outlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.126 lần
burst openlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.725 lần
sudden burstlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 766 lần
burst of applauselogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 369 lần
suddenly burstlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.054 lần
burst asunderlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 287 lần
burst of tearslogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 704 lần
storm burstlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 462 lần
ready to burstlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 834 lần
Đối chiếu cách dùng của “burst”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.