Cụm từ đi cùng với: burial
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “burial”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “burial”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépdecent buriallogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
christian buriallogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 360 lần
burial moundslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
burial groundlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 929 lần
burial vaultlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
burial servicelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 486 lần
burial siteslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
burial riteslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
burial moundlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
burial groundslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
Đối chiếu cách dùng của “burial”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.