E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bullet

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bullet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bullet”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
bullet whistledlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 403 lần
rifle bulletlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 414 lần
shower of bulletlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 275 lần
bullet whizzedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 197 lần
bullet pouchlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
gm bulletlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
riddled with bulletlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 143 lần
pistol bulletlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 247 lần
bullet strucklogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 717 lần
leaden bulletlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
bullet strikeslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
bullet holelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 330 lần

Đối chiếu cách dùng của “bullet”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.