Cụm từ đi cùng với: budget
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “budget”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “budget”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbudget constraintlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
budget deficitlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
budget cutslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
budget deficitslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
annual budgetlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
budget constraintslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
congressional budgetlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
budget of broadcastinglogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 45 lần
budget of paradoxeslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 22 lần
federal budgetlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
mall budgetlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
budget of millionlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 107 lần
Đối chiếu cách dùng của “budget”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.