E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bronze

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “bronze”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bronze”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
bronze medallogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 547 lần
bronze statuelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 338 lần
bronze medalslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
bronze statueslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần
gilded bronzelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
florentine bronzelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
gilt bronzelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
antique bronzelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
bronze statuettelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
bronze candelabralogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
bronze agelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 356 lần

Đối chiếu cách dùng của “bronze”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.