E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: brilliant

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “brilliant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “brilliant”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
brilliant careerlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 376 lần
brilliant hueslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 217 lần
brilliant colourslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 277 lần
brilliant sunshinelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 328 lần
brilliant successlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 458 lần
brilliant colorslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 207 lần
brilliant prospectslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
brilliant plumagelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
brilliant moonlightlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
brilliant scarletlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
brilliant uniformslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
brilliant victorylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần

Đối chiếu cách dùng của “brilliant”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.