Cụm từ đi cùng với: briefly
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “briefly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “briefly”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépbriefly enterslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 353 lần
briefly statedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 245 lần
phy brieflylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
briefly explainedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 310 lần
briefly relatedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 245 lần
briefly recountedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
briefly describelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 164 lần
briefly narratedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
briefly sketchedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
briefly describedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
briefly summedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
Đối chiếu cách dùng của “briefly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.