E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: breeze

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “breeze”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “breeze”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
breeze blowinglogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 613 lần
fresh breezelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.594 lần
gentle breezelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.122 lần
breeze blewlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 560 lần
cool breezelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 726 lần
stiff breezelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 482 lần
breeze freshenedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 271 lần
sea breezelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.860 lần
refreshing breezelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 230 lần
freshening breezelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
westerly breezelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 198 lần
breeze spranglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 391 lần

Đối chiếu cách dùng của “breeze”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.