Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: breathe

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “breathe”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “breathe”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
breathe freelylogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.155 lần
breathe heavilylogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.128 lần
breathe hardlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.373 lần
regular breathelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 495 lần
breathe a sighlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 448 lần
scarcely breathelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 766 lần
breathe spacelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 517 lần
heavy breathelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 653 lần
hardly breathelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 610 lần
daring to breathelogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 254 lần
breathe forthlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 527 lần
breathe freerlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 172 lần

Đối chiếu cách dùng của “breathe”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.