Cụm từ đi cùng với: breath
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “breath”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “breath”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdeep breathlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.955 lần
gasping for breathlogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 982 lần
bated breathlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 877 lần
gasped for breathlogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 766 lần
panting for breathlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 687 lần
breath of relieflogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 949 lần
breath of windlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.322 lần
long breathlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.304 lần
breath of airlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.739 lần
panting breathlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 345 lần
hot breathlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 561 lần
drawn breathlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 503 lần
Đối chiếu cách dùng của “breath”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.