E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: breast

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “breast”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “breast”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
breast pocketlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.957 lần
clean breastlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.215 lần
breast cancerlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 818 lần
breast heavedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 541 lần
heaving breastlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 304 lần
breast platelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 326 lần
mother's breastlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 366 lần
breast heavinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 226 lần
broad breastlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 404 lần
breast bonelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 227 lần
man's breastlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 296 lần

Đối chiếu cách dùng của “breast”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.