Cụm từ đi cùng với: brand
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “brand”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “brand”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépwyvis brandlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
carlton brandlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
smackdown brandlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
ethan brandlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
flaming brandlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
ruby brandlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
blazing brandlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
burning brandlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 234 lần
brand of cainlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 64 lần
raw brandlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
ecw brandlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
brand pluckedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
Đối chiếu cách dùng của “brand”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.