Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bouquet

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “bouquet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bouquet”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
bouquet of violetslogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 72 lần
bouquet of roseslogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 147 lần
bouquet of flowerslogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 382 lần
bouquet holderlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
alderman's bouquetlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
bridal bouquetlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần

Đối chiếu cách dùng của “bouquet”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.