Cụm từ đi cùng với: boundary
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “boundary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “boundary”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépboundary layerlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
eastern boundarylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 240 lần
western boundarylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 296 lần
boundary linelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 898 lần
northern boundarylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 230 lần
southern boundarylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 237 lần
boundary conditionslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 245 lần
boundary fencelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
boundary riderlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
plate boundarylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
Đối chiếu cách dùng của “boundary”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.