E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: botany

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “botany”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “botany”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
botany zoologylogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
botany baylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 612 lần
zoology botanylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
botany mineralogylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
mineralogy botanylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
geology botanylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
botany geologylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
cryptogamic botanylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
geographical botanylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
balfour's botanylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
chemistry botanylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
botany entomologylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “botany”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.