E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bony

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “bony”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bony”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
bony fingerslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 333 lần
prehistoric bonylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
bony knuckleslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
gaunt bonylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
bony prominenceslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
bony fisheslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần

Đối chiếu cách dùng của “bony”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.