E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bonus

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “bonus”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bonus”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
vir bonuslogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
aliquando bonuslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
bonus henricuslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
bonus debentureslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
stat bonuslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
signing bonuslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
bonus dvdlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
bonus nuggetlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
bonus bonalogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “bonus”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.