Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bomb

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bomb”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bomb”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
atomic bomblogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 357 lần
bomb explodedlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
suicide bomblogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 234 lần
nuclear bomblogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần
dynamite bomblogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
car bomblogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 274 lần
bomb shelllogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 184 lần
bomb prooflogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 233 lần
roadside bomblogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
bomb of hiroshimalogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 41 lần
bomb shellslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
bomb attackslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần

Đối chiếu cách dùng của “bomb”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.