Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bodily

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bodily”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bodily”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
bodily fatiguelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 202 lần
bodily painlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 541 lần
bodily exertionlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
bodily fluidslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
bodily infirmitylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
bodily infirmitieslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
bodily exerciseslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
bodily harmlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 290 lần
bodily strengthlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 606 lần
bodily weaknesslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 203 lần
bodily ailmentlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
bodily organslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần

Đối chiếu cách dùng của “bodily”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.