E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: blush

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “blush”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “blush”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
blush deeplylogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.104 lần
blush crimsonlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 423 lần
blush scarletlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 321 lần
blush suffusedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
blush furiouslylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 205 lần
blush slightlylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 296 lần
faint blushlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 328 lần
vivid blushlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
burning blushlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 315 lần
blush overspreadlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần
blush of shamelogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 291 lần
slight blushlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 317 lần

Đối chiếu cách dùng của “blush”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.