E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: blossom

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “blossom”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “blossom”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
orange blossomlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 876 lần
apple blossomlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 565 lần
peach blossomlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
johnny blossomlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 264 lần
cherry blossomlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 190 lần
clover blossomlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
fragrant blossomlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
pomegranate blossomlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
pink blossomlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
almond blossomlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
pea blossomlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
plum blossomlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần

Đối chiếu cách dùng của “blossom”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.