Cụm từ đi cùng với: bloody
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bloody”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “bloody”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbloody mindedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 274 lần
bloody battleslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
bloody deedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 208 lần
bloody warslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
bloody battlelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 438 lần
bloody conflictlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 139 lần
bloody ikelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
bloody deedslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
bloody noseslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
bloody footsteplogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
bloody sweatlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
bloody fraylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
Đối chiếu cách dùng của “bloody”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.