Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: blindly

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “blindly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “blindly”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
groping blindlylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
groped blindlylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
stumbled blindlylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
blindly gropinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
staggered blindlylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
stumbling blindlylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần

Đối chiếu cách dùng của “blindly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.