E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bless

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “bless”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bless”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
god blesslogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.961 lần
bless virginlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.895 lần
god's blesslogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 861 lần
heaven blesslogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.365 lần
bless theelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.223 lần
lord blesslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.879 lần
lor blesslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 431 lần
bless saviourlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 329 lần
bless sacramentlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 294 lần
greatest blesslogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 396 lần

Đối chiếu cách dùng của “bless”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.