Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: blanket

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “blanket”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “blanket”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
wet blanketlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 399 lần
rubber blanketlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
saddle blanketlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
woollen blanketlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
wrapped in blanketlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 115 lần
warm blanketlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 233 lần
tattered blanketlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần

Đối chiếu cách dùng của “blanket”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.