Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: biological

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “biological”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “biological”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
biological processeslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
biological evolutionlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
biological diversitylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
biological scienceslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
biological perspectivelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
biological systemslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
biological factorslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
biological membraneslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
biological mechanismslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
biological moleculeslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
biological sampleslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
biological anthropologistslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần

Đối chiếu cách dùng của “biological”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.