Cụm từ đi cùng với: bio
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bio”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “bio”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbio setuplogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
epp biologDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
pc's biologDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
eus biologDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
bio uefilogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
computer's biologDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
bio sociologicallogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
bio degradablelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
bio genesislogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
bio fuelslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
bio firmwarelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
bio soareslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “bio”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.