E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bill

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bill”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bill”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
buffalo billlogDice 10.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.304 lần
cap'n billlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.759 lần
dollar billlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.816 lần
bill of farelogDice 8.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.340 lần
wild billlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.817 lần
reform billlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 706 lần
bill of exchangelogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 827 lần
bill clintonlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 442 lần
roll of billlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 482 lần
bill of salelogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 456 lần
bill of rightslogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 500 lần
bill breakstonelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 331 lần

Đối chiếu cách dùng của “bill”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.