Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bike

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bike”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bike”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
bike sharinglogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần
tolman bikelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
bike laneslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
bike lockerslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
dockless bikelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
bike racklogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
mach bikelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
bike rackslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
bike parkinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
acro bikelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
stationary bikelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
bmx bikelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “bike”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.