Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bias

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bias”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bias”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
cognitive biaslogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
confirmation biaslogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
optimism biaslogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
negativity biaslogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
algorithmic biaslogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
attentional biaslogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
gender biaslogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
racial biaslogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
reputable biaslogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
impact biaslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
selection biaslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
potential biaslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần

Đối chiếu cách dùng của “bias”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.