Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: beneficiary

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “beneficiary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “beneficiary”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
medicare beneficiarylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
empower beneficiarylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
sponsors beneficiarylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “beneficiary”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.