Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: beloved

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “beloved”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “beloved”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
dearly belovedlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 696 lần
beloved disciplelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
universally belovedlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
beloved sonlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 815 lần
beloved objectlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 439 lần
beloved brethrenlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
beloved wifelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 834 lần
beloved mistresslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
beloved oneslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 256 lần
beloved daughterlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 477 lần
beloved parentlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
greatly belovedlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần

Đối chiếu cách dùng của “beloved”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.