Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: belief

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “belief”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “belief”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
religious belieflogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.363 lần
firm belieflogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 823 lần
popular belieflogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 642 lần
superstitious belieflogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
beyond belieflogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 617 lần
implicit belieflogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
irrational belieflogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
efficacy belieflogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
belief in witchcraftlogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 112 lần
belief systemslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 166 lần

Đối chiếu cách dùng của “belief”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.