E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: behave

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “behave”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “behave”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
behave badlylogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 576 lần
behave differentlylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 206 lần
behave properlylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 260 lần
behave admirablylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
behave beautifullylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
behave splendidlylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
behave decentlylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
behave noblylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
behave yourselveslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
behave likelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.237 lần
behave abominablylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần

Đối chiếu cách dùng của “behave”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.