Cụm từ đi cùng với: barrier
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “barrier”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “barrier”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépimpassable barrierlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 302 lần
insurmountable barrierlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 217 lần
barrier reeflogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 274 lần
insuperable barrierlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
impenetrable barrierlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
barrier to entrylogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 133 lần
icy barrierlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
formidable barrierlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
rocky barrierlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
effectual barrierlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
invisible barrierlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
Đối chiếu cách dùng của “barrier”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.