E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: barrel

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “barrel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “barrel”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
double barrellogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.041 lần
barrel of flourlogDice 8.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 380 lần
tar barrellogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 305 lần
barrel of gunpowderlogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 289 lần
barrel organlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 318 lần
barrel gunlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 607 lần
flour barrellogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 234 lần
gun barrellogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 580 lần
rifle barrellogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 361 lần
barrel of powderlogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 306 lần
barrel of oillogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 282 lần
pork barrellogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần

Đối chiếu cách dùng của “barrel”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.