Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bankruptcy

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “bankruptcy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bankruptcy”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
filed for bankruptcylogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 82 lần
fraudulent bankruptcylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
verge of bankruptcylogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 79 lần
bankruptcy filinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “bankruptcy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.