Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bankrupt

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “bankrupt”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bankrupt”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
fraudulent bankruptlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
uncertificated bankruptlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “bankrupt”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.