Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bank

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bank”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bank”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
bank noteslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.494 lần
opposite banklogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.598 lần
river banklogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.864 lần
savings banklogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.155 lần
steep banklogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.178 lần
sand banklogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.018 lần
bank notelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.205 lần
bank of englandlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.349 lần
national banklogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 863 lần
west banklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 904 lần
grassy banklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 510 lần
central banklogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 572 lần

Đối chiếu cách dùng của “bank”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.