Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bandage

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “bandage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “bandage”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
swathed in bandagelogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 62 lần
lint bandagelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
linen bandagelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
bloody bandagelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
undid the bandagelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của “bandage”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.