Cụm từ đi cùng với: band
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “band”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “band”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbrass bandlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 750 lần
rock bandlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 981 lần
band of robberslogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 389 lần
band playedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 642 lần
rubber bandlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 307 lần
metal bandlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 370 lần
band of indianslogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 577 lần
band playinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 448 lần
metre bandlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
military bandlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 416 lần
broad bandlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 478 lần
band of musiclogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 547 lần
Đối chiếu cách dùng của “band”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.